nghệ tây
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại gia vị quý, có màu vàng cam đỏ, được làm từ nhụy hoa khô của cây Crocus sativus: "Nghệ tây" là tên gọi của một loại gia vị đắt đỏ, có hương thơm đặc trưng và màu sắc rực rỡ, thường dùng trong ẩm thực và y học.
- Tên gọi khác của cây nghệ tây hoặc bộ phận (nhụy hoa) dùng làm gia vị: Từ này cũng có thể chỉ đến cây cho ra loại gia vị này hoặc chính phần nhụy hoa đã được phơi/sấy khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghệ tây là một trong những gia vị đắt nhất thế giới.
- Món cơm Paella truyền thống của Tây Ban Nha có màu vàng nhờ nghệ tây.
- Bà tôi thường pha một chút nghệ tây với nước ấm để uống.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quý như nghệ tây": dùng để ví von một thứ gì đó rất quý giá, hiếm có.
- Tình bạn chân thành quý như nghệ tây.
- "sắc vàng nghệ tây": chỉ màu vàng cam đặc trưng, rực rỡ và quý phái.
- Chiếc áo dài lụa có sắc vàng nghệ tây rất sang trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Saffron: Tên tiếng Anh của nghệ tây.
- Nhụy hoa nghệ tây: Cụm từ chỉ rõ bộ phận dùng làm gia vị.
- Cây nghệ tây (): Tên gọi khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Saffron: (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh ẩm thực quốc tế).
- Hồng hoa: (tên gọi khác theo Đông y, cần lưu ý vì có thể gây nhầm lẫn với một vị thuốc khác).
Lưu ý
- Phân biệt: "Nghệ tây" (saffron) hoàn toàn khác với "củ nghệ" (turmeric) thông thường ở Việt Nam. Nghệ tây có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Nam Á, trong khi củ nghệ (turmeric) là loại cây thân rễ phổ biến ở châu Á.
- Giá trị: Vì phải thu hoạch thủ công từng nhụy hoa nên nghệ tây có giá thành rất cao.